jacob's staff

/'dʤeikəbz'stɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
jacob's staff

A hiker uses a Jacob's staff to navigate the arid landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái gậy của Gia-cốp: Trong Kinh Thánh, đây chiếc gậy của tổ phụ Jacob (Gia-cốp), một biểu tượng quan trọng.
    • Máy đẳng cao: Một dụng cụ đo đạc thiên văn hoặc trắc địa cổ, dùng để đo góc cao của các thiên thể hoặc khoảng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the biblical story, Jacob used his staff as a support during his journey. (Trong câu chuyện Kinh Thánh, Gia-cốp đã dùng cây gậy của mình làm điểm tựa trong hành trình.)
    • The ancient navigator used a Jacob's staff to measure the altitude of the North Star. (Nhà hàng hải cổ đại đã dùng một máy đẳng cao để đo góc cao của sao Bắc Đẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as reliable as Jacob's staff": Cụm từ ẩn dụ chỉ sự đáng tin cậy, vững chắc, lấy ý từ hình ảnh cây gậy hỗ trợ.
    • His word is as reliable as Jacob's staff. (Lời nói của anh ấy đáng tin cậy như cây gậy của Gia-cốp vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-staff (n): Tên gọi khác của "Jacob's staff" với tư cách dụng cụ đo đạc.
  • Balestilha (n): Tên tiếng Bồ Đào Nha của dụng cụ này.
Từ đồng nghĩa
  • Astronomical cross-staff: Thước đo thiên văn (cho nghĩa dụng cụ đo).
  • Pilgrim's staff: Gậy hành hương (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo tương tự).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép sở hữu cách ("Jacob's").
  • Nghĩa Kinh Thánh nghĩa dụng cụ kỹ thuật hai nghĩa riêng biệt, phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh sử dụng.
jacob's staff

A hiker uses a Jacob's staff to navigate the arid landscape.

danh từ
  1. (kinh thánh) cái gậy của Gia-cốp
  2. máy đẳng cao

Từ đồng nghĩa